Tham Khảo Công Thức Thì Quá Khứ Đơn (Past simple hay simple past)

1. Công thức thì quá khứ đơn (Past simple)

Công thức thì quá khứ đơn (Past Simple) được sử dụng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dưới đây là công thức cũng như các cách sử dụng và ví dụ minh họa:

Công thức:

Khẳng định:

Sub + V2 (động từ nguyên mẫu ở dạng quá khứ) + …

Phủ định:

Sub + did not (didn’t) + V1 (động từ nguyên mẫu) + …

Nghi vấn:

Did + Sub + V1 + …?

Ví dụ:

Khẳng định:

She visited her grandparents last weekend. (Cô ấy đã thăm ông bà vào cuối tuần trước.)

They arrived at the airport on time. (Họ đã đến sân bay đúng giờ.)

Phủ định:

He didn’t finish his homework yesterday. (Anh ấy không hoàn thành bài tập về nhà hôm qua.)

We didn’t go to the party last night. (Chúng tôi không đi dự tiệc tối qua.)

Nghi vấn:

Did you watch the football match last night? (Bạn đã xem trận bóng đêm qua chưa?)

Did they visit the museum yesterday? (Họ đã thăm bảo tàng hôm qua chưa?)

>> Tham khảo: Bất đẳng thức cosi lớp 9

công thức thì quá khứ đơn

Công thức thì quá khứ đơn

Lưu ý:

V2 (động từ nguyên mẫu ở dạng quá khứ): Đối với hầu hết các động từ, dạng quá khứ thường là dạng thêm “-ed” vào cuối từ. Ví dụ: play – played, watch – watched, clean – cleaned.

Trong câu nghi vấn và phủ định, không cần thêm “ed” vào động từ.

Để hình thành câu phủ định và nghi vấn, ta sử dụng trợ động từ “did” + “not” (trong trường hợp phủ định) hoặc “did” (trong trường hợp nghi vấn) trước động từ chính.

Công thức Thì quá khứ đơn là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi để diễn đạt về những hành động đã xảy ra trong quá khứ.

>> Tham khảo: Nắp bồn cầu tự rửa thông minh

2. Cách dùng thì quá khứ đơn (Past Simple)

Thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Thì này thường được sử dụng để diễn đạt về các hành động, sự kiện đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dưới đây là một số cách chính để sử dụng công thức thì quá khứ đơn:

Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ: Thì quá khứ đơn thường được sử dụng để kể về các hành động, sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn thành.

Ví dụ: She bought a new car last week. (Cô ấy đã mua một chiếc xe hơi mới tuần trước.)

Diễn tả thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ: công thức Thì quá khứ đơn cũng có thể được sử dụng để diễn đạt về các thói quen hoặc tình trạng đã tồn tại trong quá khứ.

Ví dụ: When I was young, I played football every day. (Khi tôi còn nhỏ, tôi đã chơi bóng đá mỗi ngày.)

Diễn tả trạng thái hoặc tình cảm trong quá khứ: Thì quá khứ đơn cũng được sử dụng để diễn đạt về trạng thái hoặc tình cảm của người nói trong quá khứ.

Ví dụ: She was very happy when she received the news. (Cô ấy rất hạnh phúc khi nhận được tin tức đó.)

Sử dụng trong câu điều kiện loại 2: Thì quá khứ đơn cũng có thể được sử dụng trong câu điều kiện loại 2 để diễn đạt về một điều kiện không thể xảy ra trong hiện tại.

Ví dụ: If I had more time, I would visit my grandparents. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ thăm ông bà của mình.)

Sử dụng trong câu gián tiếp trích dẫn: Trong câu gián tiếp trích dẫn, thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn đạt về các hành động, sự kiện đã được nói trong câu trích dẫn.

Ví dụ: She said she loved the movie. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã thích bộ phim.)

Những cách sử dụng trên là những trường hợp phổ biến nhất khi sử dụng công thức thì quá khứ đơn trong tiếng Anh. Để sử dụng thì này hiệu quả, hãy lưu ý về cấu trúc câu và ý nghĩa cụ thể của từng trường hợp.

công thức thì quá khứ đơn

Lớp học tiếng anh

3. Cách chia động từ thì quá khứ đơn

Động từ trong công thức thì quá khứ đơn (Past Simple) được chia theo quy tắc cố định đối với đa số các động từ, với một số ngoại lệ. Dưới đây là cách chia động từ thì quá khứ đơn:

1. Động từ thông thường:

Dạng khẳng định (affirmative):

Động từ thêm “ed” vào sau.

Ví dụ: play – played, work – worked, call – called

Dạng phủ định (negative):

Sử dụng “did not (didn’t)” + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ: didn’t play, didn’t work, didn’t call

Dạng nghi vấn (question):

Sử dụng “did” + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ: Did you play? Did he work? Did she call?

công thức thì quá khứ đơn

Khóa học tiếng anh cho người đi làm

2. Động từ không đổi (Irregular verbs):

Một số động từ không tuân theo quy tắc thêm “ed” như động từ thông thường mà thay vào đó có dạng quá khứ riêng biệt.

Dạng khẳng định (affirmative):

Dạng quá khứ thay đổi tùy theo từng động từ cụ thể.

Ví dụ: go – went, eat – ate, come – came

Dạng phủ định (negative):

Sử dụng “did not (didn’t)” + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ: didn’t go, didn’t eat, didn’t come

Dạng nghi vấn (question):

Sử dụng “did” + động từ nguyên mẫu.

Ví dụ: Did you go? Did he eat? Did she come?

Nhớ rằng, để sử dụng thì quá khứ đơn hiệu quả, bạn cần phải nhớ các dạng chia động từ và áp dụng chúng vào các cấu trúc câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *