Mách Nhỏ Các Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Đơn Cực Nhanh

1.Thì hiện tại đơn dùng khi nào?

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh và thường được sử dụng để diễn tả các hành động, sự kiện hoặc tình trạng diễn ra thường xuyên, hoặc sự thật khoa học, sự việc tổng quát. Dưới đây là một số tình huống phổ biến và dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn mà ta sử dụng :

Diễn đạt về sự thật khoa học hoặc sự việc tổng quát:

Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ Celsius.)

They live in New York. (Họ sống ở New York.)

Diễn đạt về thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự kiện thường xuyên xảy ra:

Ví dụ: She plays tennis every Sunday. (Cô ấy chơi tennis mỗi Chủ nhật.)

He takes the bus to work. (Anh ấy đi xe buýt đi làm.)

Diễn đạt về sự thay đổi không đổi:

Ví dụ: The sun rises in the east and sets in the west. (Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.)

Diễn đạt về tình trạng hiện tại hoặc sự thật tồn tại:

Ví dụ: She works as a teacher. (Cô ấy làm việc làm giáo viên.)

The Earth revolves around the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)

Diễn đạt về ý kiến, cảm nhận, niềm tin hoặc mong muốn:

Ví dụ: I think you are right. (Tôi nghĩ bạn đúng.)

They believe in ghosts. (Họ tin vào ma quỷ.)

Diễn đạt về thời gian biểu, sự kiện tương lai được lên kế hoạch:

Ví dụ: The train leaves at 9:00 tomorrow morning. (Tàu rời đi vào lúc 9:00 sáng mai.)

The conference starts next Monday. (Hội nghị bắt đầu vào thứ Hai tới.)

Thì hiện tại đơn thường được sử dụng trong các tình huống mô tả sự kiện thường xuyên, sự thật tồn tại, hoặc các hành động diễn ra ở mức độ tổng quát và không đổi. Đây là một trong những thì quan trọng nhất trong tiếng Anh và cần thiết cho giao tiếp hàng ngày, cần lưu ý về dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

>> Tham khảo: Đề thi tiếng anh thpt quốc gia 2020

dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Khoá học tiếng anh

2.Cách chia động từ thì hiện tại đơn

Động từ trong thì hiện tại đơn (Present Simple) được chia dựa trên ngôi của danh từ hoặc đại từ chủ ngữ của câu. Dưới đây là cách chia động từ trong thì hiện tại đơn:

1. Động từ thông thường:

Dạng khẳng định (affirmative):

Với các danh từ số ít (singular nouns) hoặc danh từ số nhiều (plural nouns) ngoại trừ danh từ số ba nhân danh từ số ít thì động từ chia theo nguyên tắc thêm “s” hoặc “es” vào cuối động từ.

Ví dụ:

She reads books every day. (Cô ấy đọc sách mỗi ngày.)

They play football in the park. (Họ chơi bóng đá ở công viên.)

Dạng phủ định (negative):

Sử dụng “do/does not (don’t/doesn’t)” + động từ nguyên mẫu (V1).

Ví dụ:

She does not read books every day. (Cô ấy không đọc sách mỗi ngày.)

They do not play football in the park. (Họ không chơi bóng đá ở công viên.)

Dạng nghi vấn (question):

Sử dụng “do/does” + động từ nguyên mẫu (V1).

Ví dụ:

Do you read books every day? (Bạn có đọc sách mỗi ngày không?)

Do they play football in the park? (Họ có chơi bóng đá ở công viên không?)

2. Động từ không đổi (Irregular verbs):

Một số động từ không tuân theo quy tắc thêm “s” hoặc “es” và cần phải nhớ dạng chia riêng.

Ví dụ:

He has a car. (Anh ấy có một chiếc xe hơi.)

She goes to work by bus. (Cô ấy đi làm bằng xe buýt.)

Lưu ý:

“Does” được sử dụng với danh từ số ít và danh từ số nhiều nhưng không được sử dụng với danh từ số ba nhân danh từ số ít.

Khi sử dụng “do/does” trong câu nghi vấn hoặc phủ định, động từ sau đó phải ở dạng nguyên mẫu (V1).

Trong các câu phủ định và câu nghi vấn, “s” hoặc “es” không được thêm vào cuối động từ.

>> Tham khảo: Nắp đậy bồn cầu thông minh

dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn dùng trong nhiều trường hợp

3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn (Present Simple) là các từ và cụm từ thường đi kèm với thì này khi chúng ta diễn đạt về các hành động, sự kiện hoặc trạng thái thường xuyên xảy ra, sự thật tồn tại, thói quen, hoặc sự thay đổi không đổi. Dưới đây là một số dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn:

Tần suất thường xuyên:

Tần suất từ, như: always, usually, often, sometimes, rarely, seldom, never.

Ví dụ: She always goes to bed early. (Cô ấy luôn đi ngủ sớm.)

dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Các dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Thời gian biểu, lịch trình:

Các từ chỉ thời gian, như: every day/week/month/year, on Mondays/Tuesdays/…, at 8:00, in the morning/afternoon/evening.

Ví dụ: We have English class on Tuesdays. (Chúng tôi học tiếng Anh vào thứ Ba.)

Thói quen, sở thích, sự thật tồn tại:

Các từ chỉ sở thích, thói quen, hoặc sự thật tồn tại, như: like, love, hate, prefer, enjoy, believe, need, want.

Ví dụ: She hates spiders. (Cô ấy ghét nhện.)

Câu châm biếm hoặc giả định:

Các cấu trúc câu châm biếm, giả định, như: If-clauses, unless, suppose that.

Ví dụ: If you eat too much, you gain weight. (Nếu bạn ăn quá nhiều, bạn sẽ tăng cân.)

Thực tế, sự thật tồn tại:

Các từ chỉ sự thật tồn tại, như: there is, there are, exist.

Ví dụ: There is a park near my house. (Có một công viên gần nhà tôi.)

Động từ trạng thái:

Các động từ trạng thái, như: be, seem, appear, look, feel, sound.

Ví dụ: She is a doctor. (Cô ấy là bác sĩ.)

Nhận biết các dấu hiệu này giúp chúng ta dễ dàng xác định dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn một cách chính xác và tự tin trong giao tiếp tiếng Anh.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *